Houzii
← Từ điển
Từ ghép

履践

Phồn thể: [履踐]
lǚjiàn
Nghĩa tiếng Việtthực hiện (một nhiệm vụ)
  • 2 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 thực hiện (một nhiệm vụ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập