Houzii
← Từ điển
Từ ghép

岌嶪

jíyè
Nghĩa tiếng Việtcao và dốc; sừng sững; nguy hiểm
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cao và dốc
  2. 2 sừng sững
  3. 3 nguy hiểm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập