Houzii
← Từ điển
Từ ghép

岑彭

Cén Péng
Nghĩa tiếng ViệtCen Peng (mất năm 35 SCN), tướng Trung Quốc
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 Cen Peng (mất năm 35 SCN), tướng Trung Quốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập