Chữ đơn
岘
Phồn thể: [峴]Nghĩa tiếng Việtviết tắt của 岘首山 (Xiànshǒushān); núi Xianshou ở Hồ Bắc; đồi dốc
- 1 chữ
- 7 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 viết tắt của 岘首山 (Xiànshǒushān)
- 2 núi Xianshou ở Hồ Bắc
- 3 đồi dốc
- 4 được dùng trong địa danh
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.