岫Chữ đơn岫xiùNghĩa tiếng Việthang; đỉnh núi1 chữ8 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 hang2 đỉnh núiTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.岫岩县Xiùyánxiàn[岫岩縣]huyện tự trị Mãn tộc Xiuyan, An Sơn 鞍山 (Ānshān), Liêu Ninh岫岩满族自治县Xiùyánmǎnzú Zìzhìxiàn[岫岩滿族自治縣]huyện tự trị dân tộc Mãn Xiuyan, An Sơn 鞍山 (Ānshān), Liêu NinhTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →