岷Chữ đơn岷mínNghĩa tiếng Việttên một con sông ở Tứ Xuyên1 chữ8 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 tên một con sông ở Tứ XuyênTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.岷江Mín Jiāngsông Mân, Tứ Xuyên岷县Mínxiàn[岷縣]huyện Mân, Định Tây 定西 (Dìngxī), Cam TúcTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →