峄Chữ đơn峄Phồn thể: [嶧]yìNghĩa tiếng Việttên ngọn đồi ở Sơn Đông1 chữ8 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 tên ngọn đồi ở Sơn ĐôngTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.峄城Yìchéng[嶧城]quận Yicheng của thành phố Tảo Trang 枣庄市 (Zǎozhuāngshì), Sơn Đông峄城区Yìchéngqū[嶧城區]quận Yicheng của thành phố Tảo Trang 枣庄市 (Zǎozhuāngshì), Sơn ĐôngTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →