Từ ghép
峨眉
Nghĩa tiếng Việt(dùng trong địa danh, đặc biệt là 峨眉山 (ÉméiShān) núi Nga Mi ở Tứ Xuyên)
- 2 chữ
- 19 nét
Nghĩa
- 1 (dùng trong địa danh, đặc biệt là 峨眉山 (ÉméiShān) núi Nga Mi ở Tứ Xuyên)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 峨眉山Núi Nga Mi ở Tứ Xuyên, một trong Tứ đại Phật giáo danh sơn và đạo tràng của Phổ Hiền Bồ Tát 普贤 (Pǔxián); thành phố Emeishan
- 峨眉乡[峨眉鄉]Xã Nga Mi ở huyện Tân Trúc 新竹县 (XīnzhúXiàn), tây bắc Đài Loan
- 峨眉柳莺[峨眉柳鶯](loài chim ở Trung Quốc) Chích lá Nga Mi (Phylloscopus emeiensis)
- 峨眉山市Thành phố cấp huyện Nga Mi Sơn, thuộc Lạc Sơn 乐山 (Lèshān), Tứ Xuyên