Houzii
← Từ điển
Từ ghép

峨眉

Éméi
Nghĩa tiếng Việt(dùng trong địa danh, đặc biệt là 峨眉山 (ÉméiShān) núi Nga Mi ở Tứ Xuyên)
  • 2 chữ
  • 19 nét