Chữ đơn
峪
Nghĩa
- 1 thung lũng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 嘉峪关[嘉峪關]Cửa Ải Gia Dục ở Cam Túc, điểm cuối phía tây của Vạn Lý Trường Thành; Thành phố cấp địa khu Gia Dục Quan ở Cam Túc
- 慕田峪Mộ Điền Dục, đoạn tường thành được bảo tồn tốt cách Bắc Kinh 70km
- 嘉峪关城[嘉峪關城]Pháo đài Gia Dục Quan trong hành lang Cam Túc; Đồn quân sự thời Minh, đầu phía tây của Vạn Lý Trường Thành
- 嘉峪关市[嘉峪關市]Thành phố cấp địa khu Gia Dục Quan ở Cam Túc