崂Chữ đơn崂Phồn thể: [嶗]láoNghĩa tiếng Việttên một ngọn núi ở Sơn Đông1 chữ10 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 tên một ngọn núi ở Sơn ĐôngTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.崂山Láoshān[嶗山]quận Laoshan của thành phố Thanh Đảo 青島市|青岛市, Sơn Đông崂山区Láoshānqū[嶗山區]quận Laoshan của thành phố Thanh Đảo 青島市|青岛市, Sơn ĐôngTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →