Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

崔嵬

cuīwéi
Nghĩa tiếng Việtgò đống đá; núi đá; cao ngất
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gò đống đá
  2. 2 núi đá
  3. 3 cao ngất
  4. 4 sừng sững

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

崔嵬

Cuī Wéi
Nghĩa tiếng ViệtCui Wei (1912-1979), diễn viên, nhà viết kịch và đạo diễn điện ảnh
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 Cui Wei (1912-1979), diễn viên, nhà viết kịch và đạo diễn điện ảnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập