Từ ghép
崔鸿
Phồn thể: [崔鴻]Nghĩa tiếng ViệtCui Hong, sử gia cuối thời Bắc Ngụy của các triều đại phía Bắc 北魏
- 2 chữ
- 22 nét
Nghĩa
- 1 Cui Hong, sử gia cuối thời Bắc Ngụy của các triều đại phía Bắc 北魏
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.