Houzii
← Từ điển
Từ ghép

崩坍

bēngtān
Nghĩa tiếng Việtlở đất; sụp đổ (của sườn núi); trượt talus
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lở đất
  2. 2 sụp đổ (của sườn núi)
  3. 3 trượt talus

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập