崩摧Từ ghép崩摧bēngcuīNghĩa tiếng Việtsụp đổ; vỡ vụn2 chữ25 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 sụp đổ2 vỡ vụnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.崩sụp đổ; rơi vào đống đổ nát; cái chết của vua hoặc hoàng đếTrang chữ →摧phá hủy; phá hoại; tàn pháTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →