崩殂Từ ghép崩殂bēngcúNghĩa tiếng Việt(hoàng đế) băng hà2 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 (hoàng đế) băng hàPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.崩sụp đổ; rơi vào đống đổ nát; cái chết của vua hoặc hoàng đếTrang chữ →殂chếtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →