Houzii
← Từ điển
Từ ghép

崴子

wǎizi
Nghĩa tiếng Việtchỗ quanh co (trong sông, đường,...) (dùng trong địa danh)
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 chỗ quanh co (trong sông, đường,...) (dùng trong địa danh)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập