嵴Chữ đơn嵴jíNghĩa tiếng Việtsống núi; đỉnh; chóp1 chữ13 nét3 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 sống núi2 đỉnh3 chópTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.齿嵴chǐ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jǐ[齒嵴]mào ổ răngTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →