Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

巂

guī
Nghĩa tiếng Việtchim cu; lượng quay của bánh xe
  • 1 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

巂

xī
Nghĩa tiếng Việttên địa danh ở Tứ Xuyên
  • 1 chữ
  • 18 nét