Houzii
← Từ điển
Từ ghép

巫术

Phồn thể: [巫術]
wūshù
Nghĩa tiếng Việtphép phù thủy
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 phép phù thủy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập