Houzii
← Từ điển
Từ ghép

巫觋

Phồn thể: [巫覡]
wūxí
Nghĩa tiếng Việtpháp sư; phù thủy; thầy cúng
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 pháp sư
  2. 2 phù thủy
  3. 3 thầy cúng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập