Từ ghép
差役
Nghĩa tiếng Việtlao động cưỡng bức của tá điền phong kiến (sưu dịch); quan sai của nha môn phong kiến
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 lao động cưỡng bức của tá điền phong kiến (sưu dịch)
- 2 quan sai của nha môn phong kiến
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.