差谬Từ ghép差谬Phồn thể: [差謬]chàmiùNghĩa tiếng Việtlỗi2 chữ22 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 lỗiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.差[sai]khác; sai; nhầm; thiếuTrang chữ →谬lừa dối; nhầm lẫn; gian lậnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →