Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

帏

Phồn thể: [幃]
wéi
Nghĩa tiếng Việtrèm; phòng phụ nữ; lều
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rèm
  2. 2 phòng phụ nữ
  3. 3 lều

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập