Houzii
← Từ điển
Từ ghép

开涮

Phồn thể: [開涮]
kāishuàn
Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) trêu chọc (ai đó); chơi khăm
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa