Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

弁

biàn
Nghĩa tiếng Việt(cổ) mũ (trang phục); sĩ quan quân đội cấp thấp (thời xưa); đứng trước
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (cổ) mũ (trang phục)
  2. 2 sĩ quan quân đội cấp thấp (thời xưa)
  3. 3 đứng trước

Tra cứu mở rộng & Luyện tập