Houzii
← Từ điển
Từ ghép

弑君

Phồn thể: [弒君]
shìjūn
Nghĩa tiếng Việtgiết vua; phạm tội giết vua
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giết vua
  2. 2 phạm tội giết vua

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập