Houzii
← Từ điển
Từ ghép

弑父

Phồn thể: [弒父]
shìfù
Nghĩa tiếng Việtgiết cha; giết cha ruột
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giết cha
  2. 2 giết cha ruột

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập