Houzii
← Từ điển
Từ ghép

弯角

Phồn thể: [彎角]
wānjiǎo
Nghĩa tiếng Việtgóc; quẹo; cong
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 góc
  2. 2 quẹo
  3. 3 cong

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập