Chữ đơn
彟
Phồn thể: [彠]Nghĩa tiếng Việtxem 武士彟 (WǔShìhuò); biến thể cũ của 蒦 (huò)
- 1 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 xem 武士彟 (WǔShìhuò)
- 2 biến thể cũ của 蒦 (huò)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.