Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
huò

彟

Nghĩaxem 武士彟 (WǔShìhuò); biến thể cũ của 蒦 (huò)
Bộ thủ彐
  • 20 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • huòxem 武士彟 (WǔShìhuò); biến thể cũ của 蒦 (huò)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 寻 + 蒦

  • Phần chỉ nghĩa: 蒦
  • Phần chỉ âm: 寻

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.