徉Chữ đơn徉yángNghĩa tiếng Việtđi qua đi lại1 chữ9 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 đi qua đi lạiTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.徜徉chángyángđi dạo thong thả; nán lại; la cà彷徉pángyáng(văn học) đi lang thang; đi thơ thẩnTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →