Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

徜

cháng
Nghĩa tiếng Việtngồi bắt chéo chân; đi tới lui
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngồi bắt chéo chân
  2. 2 đi tới lui

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập