Chữ đơn
忖
Nghĩa tiếng Việtsuy nghĩ; suy đoán; cân nhắc
- 1 chữ
- 6 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 suy nghĩ
- 2 suy đoán
- 3 cân nhắc
- 4 đoán
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.