Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

忮

zhì
Nghĩa tiếng Việt(văn học) (hình thức kết hợp) ghen tị
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 (văn học) (hình thức kết hợp) ghen tị

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập