Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不忮不求

búzhìbùqiú
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) không ghen tị hay tham lam; sống giản dị, không ham muốn trần tục
  • 4 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa