Chữ đơn
忻
Nghĩa
- 1 vui vẻ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 忻城huyện Tân Thành ở Lai Tân 来宾 (Láibīn), Quảng Tây
- 忻府Quận Tân Phủ của thành phố Tân Châu 忻州市 (Xīnzhōushì), Sơn Tây
- 忻州Thành phố cấp địa khu Tân Châu, tỉnh Sơn Tây 山西
- 忻城县[忻城縣]huyện Tân Thành ở Lai Tân 来宾 (Láibīn), Quảng Tây
- 忻府区[忻府區]Quận Tân Phủ của thành phố Tân Châu 忻州市 (Xīnzhōushì), Sơn Tây
- 忻州市Thành phố cấp địa khu Tân Châu, tỉnh Sơn Tây 山西