Houzii
← Từ điển
Từ ghép

忿懑

Phồn thể: [忿懣]
fènmèn
Nghĩa tiếng Việtphẫn nộ; tức giận
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phẫn nộ
  2. 2 tức giận

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập