怃Chữ đơn怃Phồn thể: [憮]wǔNghĩa tiếng Việt(văn học) có tình cảm dịu dàng; (văn học) nản lòng; thất vọng; (văn học) kinh ngạc1 chữ7 nét3 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtNghĩa1 (văn học) có tình cảm dịu dàng2 (văn học) nản lòng; thất vọng3 (văn học) kinh ngạcTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →