Houzii
← Từ điển
Từ ghép

怅惘

Phồn thể: [悵惘]
chàngwǎng
Nghĩa tiếng Việtmất tập trung; thẫn thờ; tinh thần sa sút
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mất tập trung
  2. 2 thẫn thờ
  3. 3 tinh thần sa sút

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập