Từ ghép
怦怦
Nghĩa tiếng Việtâm thanh thình thịch (tượng thanh); háo hức và lo lắng (làm gì đó); trung thực và ngay thẳng
- 2 chữ
- 16 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 âm thanh thình thịch (tượng thanh)
- 2 háo hức và lo lắng (làm gì đó)
- 3 trung thực và ngay thẳng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.