Houzii
← Từ điển
Từ ghép

怵惧

Phồn thể: [怵懼]
chùjù
Nghĩa tiếng Việtsợ hãi; kinh sợ; hoảng sợ
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sợ hãi
  2. 2 kinh sợ
  3. 3 hoảng sợ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập