Houzii
← Từ điển
Từ ghép

恣睢

zìsuī
Nghĩa tiếng Việt(văn học) liều lĩnh; không kiềm chế; tự phụ
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) liều lĩnh
  2. 2 không kiềm chế
  3. 3 tự phụ
  4. 4 tự mãn
  5. 5 quá hài lòng với bản thân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập