Từ ghép
恣睢
Nghĩa
- 1 (văn học) liều lĩnh
- 2 không kiềm chế
- 3 tự phụ
- 4 tự mãn
- 5 quá hài lòng với bản thân
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.