Từ ghép
恣肆
Nghĩa tiếng Việtkhông kiềm chế; không bị ràng buộc; phóng khoáng và không gò bó (phong cách)
- 2 chữ
- 23 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 không kiềm chế
- 2 không bị ràng buộc
- 3 phóng khoáng và không gò bó (phong cách)
- 4 táo bạo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.