Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

恪

kè
Nghĩa tiếng Việtcung kính; cẩn trọng
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

恪

Kè
Nghĩa tiếng Việthọ [Ke4]
  • 1 chữ
  • 9 nét
Chữ đơnChữ đa âm

恪

Phồn thể: [愙]
kè
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 恪 (kè)
  • 1 chữ
  • 9 nét