Houzii
← Từ điển
Từ ghép

恫吓

Phồn thể: [恫嚇]
dònghè
Nghĩa tiếng Việtđe doạ; dọa nạt
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đe doạ
  2. 2 dọa nạt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập