Houzii
← Từ điển
Từ ghép

恬谧

Phồn thể: [恬謐]
tiánmì
Nghĩa tiếng Việtyên tĩnh; bình yên
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 yên tĩnh
  2. 2 bình yên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập