Houzii
← Từ điển
Từ ghép

恭候

gōnghòu
Nghĩa tiếng Việtmong chờ điều gì; chờ đợi một cách kính cẩn
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mong chờ điều gì
  2. 2 chờ đợi một cách kính cẩn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập