Từ ghép
恭祝
Nghĩa tiếng Việtchúc mừng trân trọng; chúc may mắn và thành công (đặc biệt là với cấp trên); với những lời chúc tốt đẹp nhất (trong văn viết)
- 2 chữ
- 19 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 chúc mừng trân trọng
- 2 chúc may mắn và thành công (đặc biệt là với cấp trên)
- 3 với những lời chúc tốt đẹp nhất (trong văn viết)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.