Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

恸

Phồn thể: [慟]
tòng
Nghĩa tiếng Việtđau buồn
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 đau buồn

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập