Houzii
← Từ điển
Từ ghép

恺悌

Phồn thể: [愷悌]
kǎitì
Nghĩa tiếng Việtvui vẻ và dễ gần; thân thiện
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vui vẻ và dễ gần
  2. 2 thân thiện

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập